Weimex cung cấp những dịch vụ gì?
Weimex là công ty giao nhận vận tải (freight forwarder) cung cấp các dịch vụ: vận tải đường biển hàng lẻ (LCL) và nguyên container (FCL), vận tải hàng không, vận tải đường bộ, dịch vụ lấy lệnh giao hàng (D/O) và giao hàng nội địa, thông quan xuất nhập khẩu, và thông quan hàng chuyển phát nhanh. Ngoài ra, Weimex còn nhận vận chuyển hàng dự án (OOG, hàng rời Break Bulk), dịch vụ NVOCC, chuyển phát quốc tế, kho bãi và logistics triển lãm.
Làm thế nào để theo dõi (tracking) lô hàng của tôi?
Quý khách mở tab “Tracking lô hàng” trên trang Chăm sóc khách hàng này, nhập số vận đơn (B/L), mã tracking hoặc số tờ khai hải quan rồi bấm Tra cứu để xem trạng thái và hành trình của lô hàng. Nếu hệ thống chưa hiển thị, vui lòng liên hệ Weimex để được hỗ trợ tra cứu trực tiếp.
Làm sao để nhận báo giá và liên hệ với Weimex?
Để nhận báo giá, quý khách vui lòng liên hệ Weimex qua điện thoại hoặc email (xem mục Liên hệ 24/7 ở trang chủ) và cung cấp các thông tin: loại hàng, tuyến vận chuyển (cảng/sân bay đi và đến), trọng lượng và kích thước kiện hàng, điều kiện giao hàng (Incoterms) mong muốn. Đội ngũ Weimex hỗ trợ 24/7 và sẽ phản hồi báo giá trong thời gian sớm nhất.
Sự khác nhau giữa hàng LCL và FCL là gì?
FCL (Full Container Load) là hình thức thuê nguyên một container cho lô hàng của một chủ hàng, phù hợp khi khối lượng đủ lớn để lấp đầy hoặc gần đầy container. LCL (Less than Container Load) là hàng lẻ, được gom chung một container với nhiều chủ hàng khác và tính cước theo thể tích, phù hợp với lô hàng nhỏ chưa đủ một container. Với khối lượng lớn, FCL thường tối ưu chi phí trên mỗi đơn vị; với lô nhỏ, LCL linh hoạt và tiết kiệm hơn.
Cách tính chargeable weight (trọng lượng tính cước) cho hàng hàng không và chuyển phát nhanh?
Trọng lượng tính cước là giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực (gross weight) và trọng lượng thể tích (volumetric weight), cộng dồn tất cả các kiện. Công thức trọng lượng thể tích:
- Hàng hàng không (Air): (Dài × Rộng × Cao, đơn vị cm) ÷ 6000 = số kg.
- Hàng chuyển phát nhanh: (Dài × Rộng × Cao, đơn vị cm) ÷ 5000 = số kg.
Ví dụ một kiện 40 × 30 × 30 cm: hàng không = 36000 ÷ 6000 = 6 kg; chuyển phát nhanh = 36000 ÷ 5000 = 7,2 kg. Nếu trọng lượng thực lớn hơn các giá trị này thì cước tính theo trọng lượng thực.
Cách tính chargeable weight cho hàng LCL đường biển?
Hàng LCL được tính cước theo thể tích, đơn vị mét khối (CBM): CBM = Dài × Rộng × Cao (đơn vị mét), cộng dồn các kiện. Ngành vận tải áp dụng nguyên tắc “revenue ton”: 1 CBM được quy đổi tương đương 1000 kg; hệ thống so sánh tổng thể tích (CBM) với trọng lượng quy đổi và tính cước theo giá trị lớn hơn. Ví dụ lô hàng 3 CBM nặng 1500 kg sẽ được tính theo 3 CBM, vì thể tích lớn hơn trọng lượng quy đổi (1,5 tấn).
Tra cứu thuế nhập khẩu và biểu thuế XNK ở đâu?
Quý khách mở tab “Tra cứu biểu thuế” trên trang Chăm sóc khách hàng này để tra cứu miễn phí biểu thuế xuất nhập khẩu 2026 theo mã HS — dữ liệu theo danh mục Thông tư 31/2022/TT-BTC, gồm đầy đủ thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN), thuế GTGT, thuế suất ưu đãi đặc biệt theo từng hiệp định FTA, chính sách quản lý chuyên ngành và chú giải pháp lý theo Phần/Chương/Nhóm.